CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH THIÊN PHÁT GLOBAL
Địa chỉ: 445 Lạc Long Quân - P.Tây Hồ - TP.Hà Nội

Du lịch Việt Nam đang đứng trước cơ hội tăng trưởng lớn. Năm 2025, Việt Nam đón khoảng 21,5 triệu lượt khách quốc tế, vượt mức 18 triệu lượt của năm 2019. Trong sáu tháng đầu năm 2026, lượng khách quốc tế đạt khoảng 12,3 triệu lượt, tăng 14,9% so với cùng kỳ năm trước và hoàn thành gần một nửa mục tiêu 25 triệu lượt khách của cả năm 2026.
Những kết quả trên cho thấy hình ảnh Việt Nam trên thị trường du lịch quốc tế đang được cải thiện. Việt Nam ngày càng được biết đến như một điểm đến an toàn, ổn định, giàu bản sắc văn hóa, có cảnh quan đa dạng và chi phí tương đối cạnh tranh. Tuy nhiên, sự gia tăng về số lượng khách chưa đồng nghĩa với việc ngành du lịch đã phát triển tương xứng về chất lượng, thời gian lưu trú, mức chi tiêu và tỷ lệ khách quay trở lại.
Cơ cấu khách quốc tế cũng cho thấy một rủi ro cần lưu ý. Trong bốn tháng đầu năm 2026, 10 thị trường lớn nhất đóng góp khoảng 72% tổng lượng khách quốc tế; riêng Trung Quốc và Hàn Quốc chiếm gần 40%. Điều này giúp Việt Nam duy trì nguồn khách lớn nhưng đồng thời tạo ra sự phụ thuộc đáng kể vào một số thị trường gần.
Vì vậy, nhiệm vụ của du lịch Việt Nam trong giai đoạn hiện nay không chỉ là thu hút thêm khách mà cần chuyển từ tư duy “đón được nhiều khách” sang “đón đúng khách, phục vụ tốt, kéo dài thời gian lưu trú, tăng mức chi tiêu và tạo động lực để khách quay trở lại”.

Việt Nam có lợi thế lớn về cảnh quan tự nhiên. Trên cùng một lãnh thổ, du khách có thể trải nghiệm núi cao, ruộng bậc thang, cao nguyên, rừng nguyên sinh, hang động, đồng bằng, sông nước, bãi biển và hải đảo.
Miền Bắc có Hà Giang, Sa Pa, Cao Bằng, Ninh Bình và Vịnh Hạ Long. Miền Trung có hệ thống biển, đảo, hang động và di sản kéo dài từ Quảng Bình đến Huế, Đà Nẵng, Hội An, Quy Nhơn và Nha Trang. Miền Nam có Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Lạt, vùng sông nước Đồng bằng sông Cửu Long, Côn Đảo và Phú Quốc.
Sự đa dạng này giúp Việt Nam có khả năng phát triển nhiều dòng sản phẩm:
Đây là lợi thế quan trọng bởi khách quốc tế ngày càng có xu hướng tìm kiếm hành trình kết hợp nhiều trải nghiệm thay vì chỉ nghỉ dưỡng tại một địa điểm.
Việt Nam có hệ thống di sản, kiến trúc, lễ hội, làng nghề, nghệ thuật truyền thống và đời sống cộng đồng phong phú. Mỗi địa phương có thể kể một câu chuyện riêng thông qua lịch sử, phong tục, âm nhạc, trang phục, ẩm thực và nghề thủ công.
Khách quốc tế không chỉ muốn đến để chụp ảnh mà còn muốn hiểu nơi họ đang ghé thăm. Những hoạt động như học nấu món Việt, làm đồ thủ công, tham quan chợ địa phương, nghe nghệ thuật truyền thống, đạp xe qua làng quê hoặc ở cùng người dân có thể tạo ra trải nghiệm có chiều sâu.
Nếu được tổ chức bài bản, văn hóa không chỉ là tài nguyên để tham quan mà còn có thể trở thành nguồn thu trực tiếp cho nghệ nhân, hộ gia đình và cộng đồng địa phương.

Ẩm thực Việt Nam đa dạng, dễ tiếp cận và có sự khác biệt rõ ràng giữa các vùng. Phở, bánh mì, bún chả, bánh xèo, mì Quảng, bún bò, cơm tấm, cà phê và nhiều món ăn địa phương đã trở thành một phần quan trọng trong hình ảnh du lịch Việt Nam.
Du lịch ẩm thực có khả năng tạo doanh thu rộng vì khách chi tiêu không chỉ tại nhà hàng mà còn tại chợ, quán ăn, lớp học nấu ăn, cửa hàng đặc sản và cơ sở sản xuất truyền thống.
Tuy nhiên, để biến ẩm thực thành sản phẩm du lịch chuyên nghiệp, cần chú trọng vệ sinh thực phẩm, thông tin nguyên liệu, thực đơn đa ngôn ngữ, cách niêm yết giá và khả năng đáp ứng các yêu cầu ăn chay, dị ứng thực phẩm hoặc chế độ ăn theo tôn giáo.
Trong bối cảnh một số khu vực trên thế giới chịu ảnh hưởng bởi xung đột, bất ổn và gián đoạn đường bay, yếu tố an toàn ngày càng có ảnh hưởng lớn đến quyết định lựa chọn điểm đến. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam nhận định sự an toàn và ổn định đang trở thành lợi thế nổi bật của Việt Nam trong quá trình thu hút khách quốc tế.
Tuy nhiên, lợi thế an toàn cần được bảo vệ bằng hệ thống quản lý thực chất, bao gồm an toàn giao thông, cứu hộ, an toàn thực phẩm, bảo vệ tài sản, phòng cháy chữa cháy và khả năng hỗ trợ khách trong tình huống khẩn cấp.
Hệ thống thị thực điện tử Việt Nam hiện cho phép cấp thị thực có thời hạn tối đa 90 ngày, nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần. Đây là điều kiện thuận lợi để thu hút khách lưu trú dài ngày, khách kết hợp nhiều quốc gia và nhóm làm việc từ xa.
Sự tăng trưởng của một số thị trường châu Âu được hưởng chính sách thị thực thuận lợi trong năm 2026 cũng cho thấy việc đơn giản hóa thủ tục nhập cảnh có tác động trực tiếp đến khả năng thu hút khách.
Việt Nam có thể phục vụ từ khách du lịch tiết kiệm đến khách nghỉ dưỡng cao cấp. Hệ thống lưu trú gồm nhà nghỉ, homestay, khách sạn đô thị, khu nghỉ dưỡng biển và các sản phẩm cao cấp.
Chi phí ăn uống, đi lại và trải nghiệm nhìn chung có thể phù hợp với nhiều nhóm khách. Đây là lợi thế để Việt Nam xây dựng hành trình dài ngày, thay vì chỉ cạnh tranh bằng những tour ngắn và giá thấp.
Sự thân thiện của người dân là một trong những yếu tố tạo cảm xúc tích cực cho du khách. Những hành động đơn giản như hướng dẫn đường, giải thích món ăn hoặc giúp đỡ khi gặp khó khăn có thể trở thành ký ức quan trọng của chuyến đi.
Tuy nhiên, sự hiếu khách tự nhiên cần được kết hợp với kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp để tạo ra chất lượng đồng đều.

Khách quốc tế đánh giá điểm đến dựa trên toàn bộ hành trình, không chỉ dựa trên cảnh đẹp. Trải nghiệm bắt đầu từ khi tìm kiếm thông tin, xin thị thực, đặt dịch vụ, nhập cảnh, di chuyển từ sân bay và tiếp tục trong suốt thời gian lưu trú.
Chỉ một khâu yếu cũng có thể ảnh hưởng đến ấn tượng chung. Một khách sạn tốt không thể bù hoàn toàn cho tình trạng taxi thiếu minh bạch, biển chỉ dẫn khó hiểu, nhà vệ sinh không sạch hoặc điểm tham quan quá đông.
Điểm yếu lớn của du lịch Việt Nam là chất lượng chưa đồng đều giữa các địa phương, giữa trung tâm và vùng ngoại vi, cũng như giữa doanh nghiệp lớn với cơ sở kinh doanh nhỏ.
Nhiều địa phương có tài nguyên đẹp nhưng khách khó tiếp cận vì thiếu phương tiện công cộng, đường kết nối chưa thuận lợi hoặc thông tin di chuyển không rõ ràng.
Tại một số điểm đến, khách phải phụ thuộc vào taxi, xe hợp đồng hoặc phương tiện cá nhân. Điều này làm tăng chi phí, tạo cảm giác thiếu chủ động và gây khó khăn cho khách du lịch một mình.
Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030 đã xác định cần ưu tiên hạ tầng giao thông đến khu, điểm du lịch, cải thiện dịch vụ đường sắt, cảng hàng không, cảng du lịch và hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin.
Các vấn đề cần khắc phục gồm:
Ngoại ngữ vẫn là một rào cản tại nhiều điểm đến. Ngoài tiếng Anh, số lượng nhân viên có khả năng phục vụ khách Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Ấn Độ, Trung Đông và các thị trường châu Âu còn hạn chế.
Nhiều lao động làm du lịch có kinh nghiệm thực tế nhưng chưa được đào tạo đầy đủ về:
Chất lượng nhân lực có ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh quốc gia và trải nghiệm của khách. Đây là lý do đào tạo ngoại ngữ, kỹ năng số và nghiệp vụ cần được xem là đầu tư dài hạn thay vì chi phí ngắn hạn.

Nhiều địa phương cùng phát triển phố đi bộ, chợ đêm, khu check-in, biểu diễn văn nghệ hoặc tour tham quan tương tự nhau. Nếu sản phẩm không gắn với bản sắc địa phương, khách sẽ khó nhận thấy sự khác biệt.
Một số chương trình vẫn tập trung vào việc đưa khách đến nhiều điểm trong thời gian ngắn. Khách xuống xe, chụp ảnh, mua sắm rồi tiếp tục di chuyển, nhưng ít có cơ hội tương tác và hiểu sâu về điểm đến.
Du lịch Việt Nam cần chuyển từ bán “địa điểm” sang bán “câu chuyện và trải nghiệm”. Thay vì chỉ tham quan một làng nghề, khách có thể gặp nghệ nhân, tự làm sản phẩm, dùng bữa tại địa phương và mang sản phẩm hoàn thiện về nhà.
Tại nhiều địa phương, sau 21 giờ khách quốc tế không có nhiều hoạt động ngoài ăn uống hoặc trở về khách sạn. Điều này hạn chế mức chi tiêu và làm cho trải nghiệm trở nên ngắn.
Kinh tế du lịch ban đêm không chỉ là quán bar hoặc chợ đêm. Địa phương có thể phát triển:
Các sản phẩm này phải được quản lý về an ninh, tiếng ồn, giao thông, giá cả và vệ sinh.
Tình trạng báo giá không rõ ràng, chèo kéo, tăng giá bất hợp lý hoặc cung cấp dịch vụ không đúng quảng cáo có thể gây tổn hại lớn đến hình ảnh điểm đến.
Khách quốc tế thường chia sẻ trải nghiệm trên mạng xã hội và nền tảng đánh giá. Một sự cố nhỏ nếu xử lý không tốt có thể lan truyền nhanh, ảnh hưởng đến cả doanh nghiệp và địa phương.
Cần thực hiện nghiêm:
Nhà vệ sinh công cộng, thùng rác, nước uống, khu vực nghỉ chân và hệ thống thông tin là những dịch vụ cơ bản nhưng có ảnh hưởng rất lớn đến cảm nhận của khách.
Ở một số điểm đến, cơ sở vật chất được đầu tư đẹp nhưng khu vệ sinh thiếu sạch sẽ, thiếu giấy, thiếu nước hoặc không có người quản lý. Đây là vấn đề nhỏ về chi phí nhưng lớn về hình ảnh.
Tại những khu du lịch đông khách, áp lực rác thải, nước thải và tiếng ồn cũng cần được kiểm soát. Sự tăng trưởng quá nhanh có thể làm suy giảm chính tài nguyên mà du lịch đang khai thác.
Khách quốc tế có thể gặp tai nạn, mất giấy tờ, thất lạc tài sản, vấn đề sức khỏe, hủy chuyến hoặc thiên tai. Tuy nhiên, họ thường không biết cần liên hệ cơ quan nào.
Mỗi địa phương du lịch cần có một đầu mối hỗ trợ hoạt động liên tục, có ngoại ngữ và đủ khả năng phối hợp với công an, y tế, cơ quan ngoại giao, hãng vận chuyển và doanh nghiệp lữ hành.
Quảng bá du lịch không nên chỉ đăng hình ảnh phong cảnh đẹp. Mỗi thị trường cần một thông điệp, sản phẩm, ngôn ngữ và kênh tiếp cận khác nhau.
Khách Hàn Quốc có thể quan tâm đến nghỉ dưỡng gia đình, golf và ẩm thực. Khách châu Âu thường ưu tiên văn hóa, thiên nhiên và hành trình dài. Khách Ấn Độ có nhu cầu riêng về ẩm thực, sự kiện cưới và du lịch gia đình. Khách Trung Đông quan tâm đến dịch vụ cao cấp, sự riêng tư, thực phẩm Halal và không gian cầu nguyện.
Nếu không phân tích dữ liệu theo thị trường, Việt Nam dễ quảng bá rộng nhưng hiệu quả chuyển đổi thấp.
Việc Trung Quốc và Hàn Quốc đóng góp tỷ trọng lớn mang lại nguồn khách ổn định nhưng cũng tạo rủi ro khi kinh tế, đường bay hoặc chính sách của các thị trường này thay đổi.
Việt Nam cần tiếp tục khai thác thị trường gần, đồng thời mở rộng khách từ châu Âu, Bắc Mỹ, Australia, Ấn Độ, Trung Đông và các nước ASEAN. Chiến lược thị trường phải hướng đến sự cân bằng giữa quy mô, mức chi tiêu, thời gian lưu trú và khả năng quay trở lại.
Cần duy trì và hoàn thiện thị thực điện tử, giảm lỗi kỹ thuật, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ và cung cấp hướng dẫn rõ ràng trên kênh chính thức.
Chính sách thị thực nên được nghiên cứu theo từng thị trường mục tiêu, dựa trên khả năng chi tiêu, thời gian lưu trú, đường bay và hiệu quả kinh tế thay vì chỉ xem xét số lượng khách.
Sân bay và cửa khẩu là nơi tạo ấn tượng đầu tiên. Cần cải thiện:
Cần có dữ liệu thống nhất về thị trường khách, thời gian lưu trú, chi tiêu, mức độ hài lòng, khả năng quay trở lại và phản ánh của du khách.
Dữ liệu phải được sử dụng để ra quyết định về quảng bá, đường bay, sản phẩm và đầu tư hạ tầng. Chiến lược đến năm 2030 cũng đặt ra yêu cầu số hóa điểm đến, xây dựng kho nội dung số và phát triển hệ sinh thái du lịch thông minh.
Thương hiệu Việt Nam cần trả lời được câu hỏi: Điều gì khiến khách phải chọn Việt Nam thay vì một điểm đến khác trong khu vực?
Thông điệp nên tập trung vào sự kết hợp giữa văn hóa sống động, thiên nhiên đa dạng, ẩm thực đặc sắc, con người thân thiện và trải nghiệm có giá trị.
Cần phối hợp với hãng hàng không để mở đường bay đến các thị trường mục tiêu, đồng thời bảo đảm kết nối thuận lợi từ sân bay đến các trung tâm du lịch.
Đường bay mới chỉ có hiệu quả khi đi kèm hoạt động quảng bá, chương trình tour, chính sách giá và năng lực phục vụ tại điểm đến.
Du lịch dễ chịu tác động bởi bão, lũ, dịch bệnh, xung đột và gián đoạn hàng không. Cần xây dựng hệ thống thông tin chính thức, cập nhật nhanh bằng nhiều ngôn ngữ và tránh để tin giả chi phối tâm lý khách hàng.
Mỗi địa phương nên tổ chức một nhóm đóng vai khách quốc tế để trải nghiệm thực tế:
Qua đó, địa phương sẽ phát hiện những điểm bất tiện mà người quản lý thường không nhận thấy.
Biển chỉ dẫn cần dễ đọc, thống nhất và có ít nhất tiếng Việt, tiếng Anh tại những điểm đón khách quốc tế. Tại thị trường trọng điểm, có thể bổ sung ngôn ngữ phù hợp hoặc mã QR dẫn đến nội dung đa ngôn ngữ.
Trung tâm cần có vị trí dễ tìm, nhân viên ngoại ngữ, số điện thoại hoạt động liên tục và khả năng phối hợp xử lý tình huống.
Ưu tiên các hạng mục có ảnh hưởng trực tiếp:
Địa phương cần công khai danh sách cơ sở đạt chuẩn, tăng cường kiểm tra và xử lý nhanh các hành vi làm ảnh hưởng đến khách.
Mỗi địa phương nên xác định từ một đến ba sản phẩm chủ lực thay vì triển khai quá nhiều mô hình giống nhau.
Sản phẩm cần trả lời được:
Các điểm đông khách cần xác định giới hạn tiếp nhận theo ngày hoặc theo khung giờ, triển khai đặt vé trước và điều tiết dòng khách.
Tăng trưởng phải đi cùng bảo tồn. Nếu điểm đến bị quá tải, xuống cấp hoặc mất bản sắc, sức hấp dẫn sẽ giảm trong dài hạn.
Doanh nghiệp không nên bán cùng một tour cho mọi quốc gia. Cần nghiên cứu văn hóa, thói quen, mức chi tiêu, thời gian nghỉ, yêu cầu ăn uống và kênh đặt dịch vụ của từng nhóm khách.
Website phải có phiên bản ngoại ngữ phù hợp, tốc độ tốt và hiển thị rõ:
Không nên sử dụng hình ảnh khác xa với sản phẩm thực tế.
Nhân viên cần được đào tạo về ngoại ngữ, kiến thức điểm đến, văn hóa thị trường, bán hàng, xử lý khiếu nại và sơ cứu.
Đối với những thị trường đặc thù, doanh nghiệp cần chuẩn bị:
Mỗi đoàn khách cần có danh sách liên hệ khẩn cấp, cơ sở y tế, đại sứ quán, bảo hiểm và đối tác vận chuyển dự phòng.
Khi có khiếu nại, nguyên tắc quan trọng là phản hồi nhanh, xác nhận vấn đề, đề xuất giải pháp và theo dõi đến khi hoàn tất.
Cơ sở kinh doanh nên chấp nhận thẻ quốc tế, thanh toán không tiếp xúc và các phương thức phù hợp với thị trường khách.
Giá cần được niêm yết rõ, tránh để khách phải hỏi nhiều lần hoặc lo ngại bị tính giá khác.
Doanh nghiệp cần theo dõi phản hồi trên Google, mạng xã hội và các nền tảng đặt dịch vụ. Các đánh giá tiêu cực phải được xử lý bằng thái độ cầu thị, không tranh cãi hoặc đổ lỗi cho khách.
Thay vì giảm giá, doanh nghiệp có thể tăng giá trị bằng:
Người dân là một phần trực tiếp của hình ảnh điểm đến. Cộng đồng cần được tuyên truyền và tham gia vào quá trình phát triển du lịch.
Các nội dung cần thực hiện gồm:
Du lịch chỉ phát triển bền vững khi người dân nhận được lợi ích kinh tế và có tiếng nói trong hoạt động quản lý.
Ưu tiên xử lý những điểm gây khó chịu trực tiếp cho khách:
Không nên chỉ đánh giá thành công bằng tổng số lượt khách. Cần theo dõi thêm:
Những chỉ số này giúp đánh giá chất lượng tăng trưởng và xác định chính xác khu vực cần đầu tư.
Việt Nam có nhiều điều kiện để trở thành một trong những điểm đến hàng đầu của khu vực: tài nguyên thiên nhiên đa dạng, văn hóa đặc sắc, ẩm thực hấp dẫn, môi trường tương đối an toàn và khả năng cung cấp dịch vụ ở nhiều phân khúc.
Tuy nhiên, lợi thế về cảnh quan và giá cả sẽ không đủ để duy trì sức cạnh tranh lâu dài. Điểm quyết định nằm ở chất lượng trải nghiệm, khả năng kết nối, sự chuyên nghiệp của nhân lực, mức độ minh bạch, vệ sinh môi trường và năng lực xử lý sự cố.
Để đón khách quốc tế hiệu quả, Việt Nam cần chuẩn bị đồng bộ từ trước khi khách đến, trong thời gian khách lưu trú cho đến khi họ rời đi. Nhà nước cần hoàn thiện chính sách và hạ tầng; địa phương cần quản lý tốt điểm đến; doanh nghiệp phải chuyên nghiệp hóa dịch vụ; cộng đồng cần tham gia và được hưởng lợi.
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là khiến khách quốc tế lựa chọn Việt Nam cho chuyến đi đầu tiên, mà còn khiến họ ở lại lâu hơn, chi tiêu nhiều hơn, giới thiệu Việt Nam cho người khác và mong muốn quay trở lại.
Du lịch Việt Nam cần chuyển từ lợi thế “đẹp và giá hợp lý” sang năng lực cạnh tranh dựa trên chất lượng, bản sắc, sự thuận tiện, an toàn và phát triển bền vững.